瓶
JLPT N2 · Trung cao cấp
BÌNH
chai, lọ, bình
11 nét · Kanji N2 · Bài 33
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ビン
ÂM KUN (訓読み)
かめ
Từ vựng có chữ 瓶
花瓶
かびん
bình hoa
瓶詰
びんづめ
đóng chai
chai, lọ, bình
11 nét · Kanji N2 · Bài 33
ÂM ON (音読み)
ビン
ÂM KUN (訓読み)
かめ
花瓶
かびん
bình hoa
瓶詰
びんづめ
đóng chai