咲
JLPT N2 · Trung cao cấp

TIẾU

nở (hoa)

9 nét · Kanji N2 · Bài 33

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ショウ

ÂM KUN (訓読み)

さ.く・-ざき

Từ vựng có chữ 咲

  • 咲く

    さく

    nở (hoa)

  • 返り咲く

    かえりざく

    tái xuất, nở lại

Cùng bài học