綿
JLPT N2 · Trung cao cấp
MIÊN
bông, sợi bông, cotton
14 nét · Kanji N2 · Bài 33
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
メン
ÂM KUN (訓読み)
わた
Từ vựng có chữ 綿
綿
わた
bông gòn
木綿
もめん
vải cốt-tông, vải bông
bông, sợi bông, cotton
14 nét · Kanji N2 · Bài 33
ÂM ON (音読み)
メン
ÂM KUN (訓読み)
わた
綿
わた
bông gòn
木綿
もめん
vải cốt-tông, vải bông