缶
JLPT N2 · Trung cao cấp

PHỮU / PHẪU / PHŨ

lon, hộp thiếc

6 nét · Kanji N2 · Bài 33

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

カン

ÂM KUN (訓読み)

かま

Từ vựng có chữ 缶

  • 缶詰

    かんづめ

    đồ hộp

  • 空き缶

    あきかん

    lon rỗng

Cùng bài học